Trong tiến trình chuyển đổi số quốc gia, hạ tầng viễn thông ngày càng giữ vai trò nền tảng, bảo đảm kết nối thông tin liên lạc phục vụ phát triển kinh tế – xã hội. Đặc biệt, sự phát triển nhanh của mạng 5G kéo theo sự gia tăng mạnh mẽ về số lượng và mật độ các trạm gốc thông tin di động (BTS).
5G

Theo quy định tại Thông tư 07/2020/TT-BTTTT ngày 13/04/2020 của Bộ Thông tin và Truyền Thông nay là Bộ Khoa học và Công nghệ về “Quy định về kiểm định thiết bị viễn thông, đài vô tuyến điện”, các trạm BTS phải được kiểm định và cấp Giấy chứng nhận trước khi đưa vào khai thác. Tuy nhiên, kiểm định ban đầu chỉ là điều kiện cần. Trong quá trình vận hành, thiết bị có thể phát sinh những thay đổi về cấu hình, công suất phát hoặc thay đổi môi trường xung quanh, dẫn đến nguy cơ không còn phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật. Chính vì vậy, công tác giám sát sau kiểm định được xác định là khâu “hậu kiểm” có vai trò đặc biệt quan trọng, nhằm bảo đảm thiết bị luôn vận hành ổn định, an toàn và tuân thủ quy định.

Thực tế cho thấy, giám sát trạm BTS không chỉ đơn thuần là hoạt động kỹ thuật mà còn là công cụ hỗ trợ hiệu quả cho công tác quản lý nhà nước. Thông qua hoạt động giám sát định kỳ và đột xuất, các cơ quan chuyên môn có thể duy trì sự phù hợp kỹ thuật của thiết bị sau kiểm định, kịp thời phát hiện các sai lệch trong quá trình vận hành, đồng thời cảnh báo sớm các nguy cơ mất an toàn. Đặc biệt, việc giám sát và đo kiểm thực tế tại hiện trường còn góp phần bảo đảm an toàn bức xạ điện từ, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của người dân về minh bạch thông tin và an toàn sức khỏe.

Trong giai đoạn 2021–2025, công tác giám sát định kỳ các trạm BTS sau cấp Giấy chứng nhận kiểm định được triển khai thường xuyên và đồng bộ.

Kết quả giám sát giai đoạn 2021-2025

Kết quả giám sát cho thấy phần lớn các trạm BTS sau khi đưa vào khai thác vẫn duy trì phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật quốc gia chiếm tỷ lệ 94,88%. Các trường hợp không phù hợp phát sinh chủ yếu trong quá trình vận hành, phản ánh tính biến động của hệ thống trạm gốc sau khi được cấp Giấy chứng nhận kiểm định.

Thống kê các điểm không phù hợp giai đoạn 2021-2025

Các sai lệch tập trung nhiều vào việc thay đổi chủng loại thiết bị phát và lắp đặt bổ sung thiết bị, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số trường hợp không phù hợp. Điều này cho thấy xu hướng nâng cấp, tối ưu mạng diễn ra thường xuyên, tuy nhiên việc cập nhật hồ sơ kỹ thuật chưa kịp thời theo quy định. Bên cạnh đó, một số trường hợp trạm không còn tồn tại hoặc sai lệch thông tin về địa chỉ, tọa độ cũng được ghi nhận, phản ánh sự chưa đồng bộ giữa thực tế và dữ liệu quản lý. Các sai lệch liên quan đến cấu hình anten, độ cao, số lượng thiết bị tuy chiếm tỷ lệ nhỏ nhưng vẫn cần được kiểm soát chặt chẽ do có thể ảnh hưởng đến vùng an toàn bức xạ.

Nhìn chung, các điểm không phù hợp mang tính phân tán nhưng có quy luật, chủ yếu phát sinh từ thay đổi kỹ thuật trong quá trình khai thác. Việc phát hiện kịp thời các sai lệch này thông qua công tác giám sát đã góp phần hạn chế nguy cơ mất an toàn và bảo đảm tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Kết quả cũng cho thấy vai trò quan trọng của giám sát trong việc kiểm soát các biến động thực tế mà hoạt động kiểm định ban đầu chưa thể bao quát hết. Đồng thời, đây là cơ sở để yêu cầu các doanh nghiệp tăng cường quản lý cấu hình và cập nhật hồ sơ thiết bị. Qua đó, công tác giám sát tiếp tục khẳng định là khâu “hậu kiểm” không thể thiếu nhằm bảo đảm an toàn và tính bền vững của hạ tầng viễn thông.

Công tác giám sát hiện trường

Bên cạnh triển khai công tác giám sát định kỳ, Trung tâm luôn sẵn sàng phối hợp với các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Sở Thông tin và Truyền thông các địa phương (nay là Sở Khoa học và Công nghệ) để tổ chức các đợt giám sát đột xuất xử lý các phản ánh, kiến nghị của người dân cũng như thông tin từ các cơ quan chức năng và doanh nghiệp viễn thông về độ an toàn của trạm gốc BTS.

Công tác giám sát hiện trường

Các nội dung phản ánh chủ yếu liên quan đến việc người dân lo ngại về bức xạ điện từ và vị trí lắp đặt của trạm gốc. Thông qua hoạt động phối hợp kiểm tra, đo kiểm thực tế, đa số các trường hợp đều cho thấy mức phơi nhiễm trường điện từ nằm trong giới hạn cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Quá trình xử lý được thực hiện minh bạch, có sự tham gia của các bên liên quan, tạo sự đồng thuận cao. Kết quả này góp phần giải tỏa kịp thời những băn khoăn, lo ngại của người dân về an toàn bức xạ. Đồng thời, nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp trong công tác quản lý hạ tầng viễn thông. Qua đó, khẳng định vai trò chủ động, trách nhiệm của Trung tâm trong việc tiếp nhận và xử lý thông tin từ nhiều nguồn phản ảnh khác nhau, góp phần nâng cao niềm tin của xã hội đối với công tác quản lý và bảo đảm an toàn trạm gốc viễn thông.

Công tác giám sát hiện trường

Trong thời gian tới, cùng với sự phát triển của các công nghệ mới và xu hướng gia tăng mật độ trạm tại khu vực đô thị đông dân cư, công tác giám sát trạm BTS sẽ tiếp tục được tăng cường theo hướng chủ động và hiệu quả hơn. Việc xây dựng kế hoạch giám sát trên cơ sở đánh giá mức độ rủi ro, ưu tiên các khu vực nhạy cảm, đồng thời đẩy mạnh công tác tổng hợp và phân tích dữ liệu sẽ là những giải pháp quan trọng nhằm nâng cao chất lượng quản lý. Qua đó, không chỉ bảo đảm an toàn kỹ thuật mà còn góp phần xây dựng hạ tầng viễn thông phát triển bền vững, đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế số trong giai đoạn mới.

Chi nhánh Miền Trung – Lê Trần Anh Vinh.